Bỏ qua đến nội dung

战友

zhàn yǒu
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bạn chiến
  2. 2. đồng đội
  3. 3. đồng chí

Usage notes

Common mistakes

Don't use 战友 for non-military comrades; use 同事 (colleague) or 朋友 (friend) instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是我的老 战友
He is my old comrade-in-arms.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.