Bỏ qua đến nội dung

战场

zhàn chǎng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sân chiến
  2. 2. trận địa
  3. 3. sân chiến đấu

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Biến thể sắc thái

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 1
士兵们在 战场 上勇敢战斗。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.