Bỏ qua đến nội dung

战役

zhàn yì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chiến dịch
  2. 2. chiến dịch quân sự

Usage notes

Common mistakes

战役指军事上大规模、有组织的作战行动,不用于小规模的打斗或比赛。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这场 战役 决定了国家的命运。
This campaign decided the nation's fate.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.