Bỏ qua đến nội dung

战术

zhàn shù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chiến thuật
  2. 2. chiến lược

Usage notes

Collocations

常与动词“运用”或“采用”搭配,如“运用战术”。

Common mistakes

勿将“战术”与“战略”混淆,“战术”指具体战斗方法,规模较小。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
教练制定了一套新 战术
The coach devised a new set of tactics.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.