Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chiến thuật
- 2. chiến lược
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
常与动词“运用”或“采用”搭配,如“运用战术”。
Common mistakes
勿将“战术”与“战略”混淆,“战术”指具体战斗方法,规模较小。
Câu ví dụ
Hiển thị 1教练制定了一套新 战术 。
The coach devised a new set of tactics.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.