战略
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. chiến lược
Từ chứa 战略
assured destruction strategy
geostrategic
strategic partner
a strategist
strategic
strategic nuclear force
strategic nuclear weapon
strategic point
strategic bomber
strategic defense initiative (SDI)