Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thắng
- 2. đánh bại
- 3. khắc phục
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
战胜多与抽象名词如困难、恐惧搭配,也可用于具体敌人或对手。
Common mistakes
勿与克服完全互换:战胜强调斗争结果,克服强调解决问题。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他终于 战胜 了恐惧。
He finally overcame his fear.
战胜 自己!
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.