Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. relatives; kin
  2. 2. grief; sorrow
  3. 3. battle-axe

Character focus

Thứ tự nét

11 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
窮人無親
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2174202)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.