戢
jí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to restrain oneself
- 2. to collect
- 3. to hoard
- 4. to store up
- 5. to cease
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.