Bỏ qua đến nội dung

截至

jié zhì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đến
  2. 2. cho đến
  3. 3. tới

Usage notes

Common mistakes

“截至”后跟时间点,表示到该时间为止的情况,常与“为止”搭配,不能与“到”混用成“截至到”。

Formality

多用于正式书面语,如公告、新闻标题等。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
截至 昨天,报名人数已超过五百。
As of yesterday, the number of registrants has exceeded 500.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.