Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đến
- 2. cho đến
- 3. tới
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“截至”后跟时间点,表示到该时间为止的情况,常与“为止”搭配,不能与“到”混用成“截至到”。
Formality
多用于正式书面语,如公告、新闻标题等。
Câu ví dụ
Hiển thị 1截至 昨天,报名人数已超过五百。
As of yesterday, the number of registrants has exceeded 500.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.