Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

戳力

chuō lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to work toward
  2. 2. to endeavor
  3. 3. an attempt

Từ cấu thành 戳力