Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

戳破

chuō pò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to puncture
  2. 2. to pierce
  3. 3. (fig.) to destroy (the facade concealing an unpleasant reality)

Từ cấu thành 戳破