Bỏ qua đến nội dung

房东

fáng dōng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chủ nhà

Usage notes

Collocations

Often used with 涨 (raise), e.g., 房东涨房租 (The landlord raised the rent).

Formality

房东 is neutral and widely used; in very formal legal documents, 出租人 (lessor) may appear.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我的 房东 每个月来收房租。
My landlord comes to collect rent every month.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 房东