Bỏ qua đến nội dung

房子

fáng zi
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhà
  2. 2. căn hộ
  3. 3. phòng

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 5
房子 是用砖瓦盖的。
这座 房子 有坚实的基础。
那座老 房子 昨天突然塌了。
他把旧 房子 拆了。
警察包围了 房子

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 房子