Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhà
- 2. căn hộ
- 3. phòng
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5房子 是用砖瓦盖的。
这座 房子 有坚实的基础。
那座老 房子 昨天突然塌了。
他把旧 房子 拆了。
警察包围了 房子 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.