Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhà
- 2. căn hộ
- 3. phòng
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5房子 是用砖瓦盖的。
这座 房子 有坚实的基础。
那座老 房子 昨天突然塌了。
他把旧 房子 拆了。
警察包围了 房子 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.