Bỏ qua đến nội dung

房屋

fáng wū
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhà
  2. 2. công trình xây dựng
  3. 3. căn nhà

Usage notes

Common mistakes

“房屋”是集合名词,一般不用于单独指一个房子,通常说“一套房屋”或直接说“房子”。

Formality

在口语中多用“房子”,如“买房子”;在正式文件或法律语境中常用“房屋”,如“房屋租赁合同”。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这栋 房屋 有三层楼。
This house has three floors.
洪水摧毁了许多 房屋
The flood destroyed many houses.
地震毁坏了许多 房屋
The earthquake damaged many houses.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.