Bỏ qua đến nội dung

房顶

fáng dǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. housetop
  2. 2. roof

Câu ví dụ

Hiển thị 1
工人在 房顶 上铺瓦。
The workers are laying tiles on the roof.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 房顶