Bỏ qua đến nội dung

扇子

shàn zi
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quạt
  2. 2. quạt tay

Usage notes

Collocations

Used with verbs like 摇 (yáo, 'to wave') or 打开 (dǎkāi, 'to open' a folding fan). Avoid using 开 alone for opening a fan.

Common mistakes

Do not confuse with 风扇 (fēngshàn, electric fan). 扇子 specifically refers to a hand-held fan.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
天太热了,他不停地扇 扇子
It's too hot, he keeps fanning himself.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.