Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

手式

shǒu shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. gesture
  2. 2. same as 手勢|手势[shǒu shì]

Từ cấu thành 手式