Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

手软

shǒu ruǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be lenient
  2. 2. to relent
  3. 3. to be reluctant to make a hard decision
  4. 4. to think twice

Từ cấu thành 手软