Bỏ qua đến nội dung

才华

cái huá
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tài năng
  2. 2. thiên phú
  3. 3. khả năng

Usage notes

Collocations

“才华”常与“横溢”、“出众”搭配,如“才华横溢”、“才华出众”,不可用“才华很多”。

Common mistakes

“才华”指文学艺术方面的才能,不用于体育或技术操作领域,如不说“运动才华”,而用“运动天赋”。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
他的 才华 被埋没了。
His talent was stifled.
我很欣赏你的 才华
I really admire your talent.
她是一位非常有 才华 的艺人。
She is a very talented performing artist.
他在新工作中施展了自己的 才华
He fully utilized his talent in his new job.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.