Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tài năng
- 2. khả năng
- 3. năng lực
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“有”“无”“培养”等搭配,如“有才能”“培养才能”,较少单用。
Câu ví dụ
Hiển thị 5鱼在水里 才能 活。
Fish can only live in water.
这种习惯需要时间 才能 形成。
This kind of habit takes time to form.
我们需要互相配合 才能 完成任务。
We need to cooperate with each other to complete the task.
我需要加倍努力 才能 通过考试。
I need to redouble my efforts to pass the exam.
你需要在北京倒车 才能 到上海。
You need to change trains in Beijing to get to Shanghai.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.