Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vững chắc
- 2. cứng cáp
- 3. thực tế
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“基础”“功底”“工作”搭配,如“基本功扎实”。
Common mistakes
不要将“扎实”与“踏实”混淆:“扎实”强调坚固、实在,常用于基础或功力;“踏实”强调态度稳定、不浮躁。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的汉语基础很 扎实 。
His Chinese foundation is very solid.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.