Bỏ qua đến nội dung

扎实

zhā shi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vững chắc
  2. 2. cứng cáp
  3. 3. thực tế

Usage notes

Collocations

常与“基础”“功底”“工作”搭配,如“基本功扎实”。

Common mistakes

不要将“扎实”与“踏实”混淆:“扎实”强调坚固、实在,常用于基础或功力;“踏实”强调态度稳定、不浮躁。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的汉语基础很 扎实
His Chinese foundation is very solid.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.