Bỏ qua đến nội dung

扎根

zhā gēn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cắm rễ
  2. 2. đặt rễ

Usage notes

Collocations

扎根后面常接“于”或“在”,如“扎根于基层”。直接接地点名词时可用“扎根农村”。

Common mistakes

“扎根”不能带宾语,不能说“扎根种子”,应说“让种子扎根”或“种子扎下根”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这棵树已经 扎根 很深了。
This tree has already taken deep root.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.