Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cắm rễ
- 2. đặt rễ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
扎根后面常接“于”或“在”,如“扎根于基层”。直接接地点名词时可用“扎根农村”。
Common mistakes
“扎根”不能带宾语,不能说“扎根种子”,应说“让种子扎根”或“种子扎下根”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这棵树已经 扎根 很深了。
This tree has already taken deep root.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.