Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

扎营

zhā yíng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to camp
  2. 2. to pitch camp
  3. 3. stationed
  4. 4. quartered
  5. 5. Taiwan pr. [zhá yíng]