Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

扑腾

pū teng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (onom.) thud
  2. 2. flutter
  3. 3. flop

Từ cấu thành 扑腾