Bỏ qua đến nội dung

HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bóc
  2. 2. lột
  3. 3. gỡ

Character focus

Thứ tự nét

5 strokes

Usage notes

Collocations

扒 often collocates with 墙 (qiáng) meaning to cling to a wall, or 栏杆 (lángān) meaning to hold onto a railing.

Common mistakes

扒 (bā) is easily confused with 趴 (pā, to lie prone); 扒 means to cling or hold onto, not to lie down.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
孩子 着窗户看外面。
The child clings to the window and looks outside.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.