Bỏ qua đến nội dung

打倒

dǎ dǎo
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lật đổ
  2. 2. đánh ngã
  3. 3. xóa bỏ

Usage notes

Collocations

Often used in political slogans, e.g., 打倒帝国主义 (Down with imperialism).

Common mistakes

Do not use 打倒 for accidentally knocking something over; use 碰倒 or 撞倒 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们决心 打倒 腐败的政权。
They are determined to overthrow the corrupt regime.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.