Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đánh
- 2. tấn công
- 3. đòn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
打击常与“犯罪”“积极性”搭配,如“打击犯罪”“打击积极性”。
Common mistakes
注意“打击”用于心理伤害时是比喻义,不能用于表达轻微失望。
Câu ví dụ
Hiển thị 2政府 打击 犯罪。
The government cracks down on crime.
政府 打击 腐败行为。
The government cracks down on corruption.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.