Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đóng gói
- 2. bao gói
- 3. bọc
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
打包 is often used with 带 (take) or 剩菜 (leftovers) in restaurant contexts, e.g., 把剩菜打包带走.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请把这些剩菜 打包 。
Please pack up these leftovers.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.