Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

打呼

dǎ hū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to snore

Câu ví dụ

Hiển thị 1
湯姆在 打呼
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6031581)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.