打喷嚏
dǎ pēn tì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hắt xì
- 2. hắt hơi
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
打喷嚏 is a verb-object phrase; you cannot add another object directly. For 'make someone sneeze', use 让/叫...打喷嚏.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他一进房间就 打喷嚏 。
He sneezed as soon as he entered the room.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.