Bỏ qua đến nội dung

打扮

dǎ ban
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trang điểm
  2. 2. trang phục
  3. 3. trang trí

Usage notes

Collocations

常用“打扮自己”“打扮得漂漂亮亮”;通常不用于被动句。

Formality

日常口语常用,正式写作中较少单独使用“打扮”,多用“装扮”“修饰”等。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
她今天 打扮 得很漂亮。
She dressed up very beautifully today.
他的奇怪 打扮 被大家耻笑。
His strange outfit was ridiculed by everyone.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.