Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trang điểm
- 2. trang phục
- 3. trang trí
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常用“打扮自己”“打扮得漂漂亮亮”;通常不用于被动句。
Formality
日常口语常用,正式写作中较少单独使用“打扮”,多用“装扮”“修饰”等。
Câu ví dụ
Hiển thị 2她今天 打扮 得很漂亮。
She dressed up very beautifully today.
他的奇怪 打扮 被大家耻笑。
His strange outfit was ridiculed by everyone.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.