Bỏ qua đến nội dung

打扰

dǎ rǎo
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quấy扰
  2. 2. làm phiền
  3. 3. trouble

Usage notes

Formality

“打扰”常用于礼貌地打断别人或请求帮助,如“打扰一下,请问…” 是标准客套用语。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
打扰 一下,请问图书馆怎么走?
Excuse me, how do I get to the library?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.