打扰
dǎ rǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quấy扰
- 2. làm phiền
- 3. trouble
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Formality
“打扰”常用于礼貌地打断别人或请求帮助,如“打扰一下,请问…” 是标准客套用语。
Câu ví dụ
Hiển thị 1打扰 一下,请问图书馆怎么走?
Excuse me, how do I get to the library?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.