Bỏ qua đến nội dung

打捞

dǎ lāo
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vớt
  2. 2. săn vớt
  3. 3. lặn vớt

Usage notes

Collocations

“打捞”常与“沉船”“遗体”“黑匣子”搭配,用于从水中搜寻或回收物体。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们正在 打捞 沉船。
They are salvaging the sunken ship.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.