打捞
dǎ lāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vớt
- 2. săn vớt
- 3. lặn vớt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
“打捞”常与“沉船”“遗体”“黑匣子”搭配,用于从水中搜寻或回收物体。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们正在 打捞 沉船。
They are salvaging the sunken ship.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.