Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

打爆

dǎ bào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to blow out
  2. 2. to blow off
  3. 3. (computer games) to zap
  4. 4. (phone) to ring off the hook
  5. 5. to be jammed
  6. 6. to max out (credit card etc)