Bỏ qua đến nội dung

打猎

dǎ liè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đi săn

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我爷爷年轻的时候常常去 打猎
那个猎人经常去山里 打猎

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.