打猎
dǎ liè
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đi săn
Câu ví dụ
Hiển thị 2我爷爷年轻的时候常常去 打猎 。
那个猎人经常去山里 打猎 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.