打球
dǎ qiú
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chơi bóng
- 2. đánh bóng
Câu ví dụ
Hiển thị 2他放下书包,接着就去 打球 了。
打球 帶我一個。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.