打碎
dǎ suì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to shatter; to smash; to break into pieces
Câu ví dụ
Hiển thị 1他不慎 打碎 了杯子。
He carelessly broke the cup.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.