打篮球
dá lán qiú
HSK 2.0 Cấp 2
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chơi bóng rổ
- 2. đá bóng rổ
Usage notes
Common mistakes
打篮球 uses 打, not 踢 (which is for sports like soccer).
Câu ví dụ
Hiển thị 2他昨天 打篮球 的时候受伤了。
He got injured while playing basketball yesterday.
我们在一片空地上 打篮球 。
We play basketball on a vacant lot.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.