Bỏ qua đến nội dung

打败

dǎ bài
HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đánh bại
  2. 2. thắng
  3. 3. đánh thắng

Usage notes

Collocations

常用搭配为“打败+对手/敌人”,不用于抽象事物如“打败困难”,此时用“克服困难”。

Common mistakes

“打败”可作及物动词直接带宾语,但也可在被动结构中表示“被打败”,学习者常漏用“被”字,如误说“他打败了”表“He was defeated”,应说“他被打败了”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们 打败 了对手。
We defeated our opponent.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.