打量
dǎ liang
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đánh giá
- 2. xem xét
- 3. đo lường
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
打量 is specifically about visually assessing a person's appearance or condition, not about measuring objects or abstract things.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他上下 打量 着我。
He looked me up and down.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.