Bỏ qua đến nội dung

打雷

dǎ léi
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sấm sét
  2. 2. sét đánh
  3. 3. sấm

Usage notes

Collocations

打雷 is typically used without an object, unlike English 'thunder claps'. You cannot say *打雷了天.

Common mistakes

打雷 is an intransitive verb; do not use it with a direct object. Incorrect: *天打雷了。 Correct: 天在打雷。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
外面在 打雷 ,我们别出去了。
It's thundering outside, let's not go out.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.