打call
dǎ c a l l
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. (tiếng lóng) cổ vũ ai đó
- 2. thể hiện sự ủng hộ
- 3. (“call” được phát âm gần giống tiếng Anh “call”)