Bỏ qua đến nội dung

rēng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vứt
  2. 2. ném
  3. 3. quăng

Character focus

Thứ tự nét

5 strokes

Usage notes

Collocations

“扔”通常与“掉”搭配,构成“扔掉”,表示丢弃。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他把易拉罐 进垃圾桶。
He threw the pull-top can into the trash bin.
请把垃圾 掉。
Please throw away the trash.
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5114835)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.