扔
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. vứt
- 2. ném
- 3. quăng
Character focus
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“扔”通常与“掉”搭配,构成“扔掉”,表示丢弃。
Câu ví dụ
Hiển thị 3他把易拉罐 扔 进垃圾桶。
请把垃圾 扔 掉。
扔 掉
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.