gāng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. to raise aloft with both hands
  2. 2. (of two or more people) to carry sth together

Câu ví dụ

Hiển thị 1
不動它。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5113308)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.