扛
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. vác trên vai
- 2. gánh trên vai
- 3. chịu trách nhiệm
Character focus
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 责任 (responsibility), 重担 (heavy burden), or 行李 (luggage) on the shoulder.
Common mistakes
扛 refers to carrying on the shoulder specifically; use 搬 for carrying with hands or moving objects.
Câu ví dụ
Hiển thị 2他 扛 着一袋米上楼。
扛 不動它。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.