Bỏ qua đến nội dung

扣押

kòu yā
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. truy nã
  2. 2. truy thu
  3. 3. truy thu tài sản

Usage notes

Collocations

扣押财产 (seize property) is a fixed legal phrase; do not use 扣留 for property.

Common mistakes

Learners often confuse 扣押 (legal seizure) with 扣留 (temporary detention); 扣押 implies a legal right to hold.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
海关 扣押 了一批走私货物。
Customs seized a batch of smuggled goods.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.