扣留
kòu liú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. để lại
- 2. giữ lại
- 3. truy nã
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不可混淆“扣留”与“扣押”:前者可指人或物,后者仅指物。如“警方扣留嫌疑人”,但“扣押违法物品”。
Formality
用于正式或法律场合,日常口语较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1海关 扣留 了他的护照。
Customs detained his passport.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.