Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mảnh kim loại, tre v.v. ngắn, mảnh và nhọn
- 2. xiên
- 3. que dùng để lấy mẫu từ bao ngũ cốc v.v.
- 4. (phương ngữ) cắm vào
- 5. cài (cửa)
- 6. cắm (hoa vào bình)
- 7. ghép (cây)
- 8. cắt da chân
- 9. gọt (táo v.v.)
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
6 nét